equinoctial storm

equinoctial storm

A ship sails through an equinoctial storm at sea.

Định nghĩa

Danh từ: Bão phân điểmMột cơn bão mạnh kèm mưa lớn xảy ra vào khoảng thời gian diễn ra điểm phân (xuân phân hoặc thu phân).

dụ sử dụng
  • (Các thủy thủ được cảnh báo về cơn bão phân điểm đang tiến đến bờ biển.)
  • (Các cơn bão phân điểm thường mang theo mưa lớn gió mạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be caught in an equinoctial storm": bị mắc kẹt trong một cơn bão phân điểm.
    • The ship was caught in a severe equinoctial storm during the autumn equinox. (Con tàu đã bị mắc kẹt trong một cơn bão phân điểm nghiêm trọng trong suốt mùa thu phân.)
Biến thể từ gần giống
  • Equinoctial (tính từ): thuộc về điểm phân.
    • The equinoctial line is also known as the celestial equator. (Đường phân điểm còn được gọi là xích đạo thiên thể.)
  • Equinox (danh từ): điểm phân (thời điểm trong năm khi ngày đêm dài bằng nhau).
    • The spring equinox marks the beginning of longer days. (Xuân phân đánh dấu sự bắt đầu của những ngày dài hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Bão mùa: một cơn bão xảy ra theo mùa, thường liên quan đến điểm phân.
  • Bão điểm phân: thuật ngữ đồng nghĩa, ít phổ biến hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "equinoctial storm". Tuy nhiên, có thể dùng: - To blow in: thổi vào, mang đến (bão). - The equinoctial storm blew in from the Atlantic. (Cơn bão phân điểm thổi vào từ Đại Tây Dương.)

Thành ngữ liên quan
  • "A storm in a teacup": chuyện ra to (không liên quan trực tiếp nhưng có thể dùng để so sánh với bão phân điểm thực sự).
    • Don't worry about that argument; it's just a storm in a teacup compared to an equinoctial storm. (Đừng lo về cuộc tranh cãi đó; chỉ chuyện ra to so với một cơn bão phân điểm.)